UK88 - Nhà Cái Cá Cược Bóng Đá Nhanh Nhất Nước Anh, Nạp Rút Siêu Tốc

UK88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
UK88 gift code
UK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/01
UK88 Udinese
Udinese
UK88 Pisa
Pisa
0.87
-0.50
-0.94
-0.90
2.25
0.81
1.82
-0.98
-0.25
0.87
0.77
0.75
-0.87
2.52
0.88
-0.50
-0.96
-0.96
2.25
0.86
1.88
-0.95
-0.25
0.85
0.75
0.75
-0.85
2.58
14:00
10/01
UK88 Como
Como
UK88 Bologna
Bologna
-0.99
-0.50
0.91
1.95
-0.88
-0.25
0.78
-0.92
1.00
0.81
2.63
0.69
-0.25
-0.78
0.89
2.25
-0.99
2.03
-0.94
-0.25
0.84
-0.93
1.00
0.83
2.58
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/01
UK88 Real Oviedo
Real Oviedo
UK88 Real Betis
Real Betis
0.92
0.50
1.00
-0.96
2.25
0.87
4.33
0.78
0.25
-0.88
0.74
0.75
-0.83
5.00
0.92
0.50
1.00
-0.83
2.50
0.73
4.00
0.80
0.25
-0.90
-0.93
1.00
0.82
4.10
15:15
10/01
UK88 Villarreal
Villarreal
UK88 Deportivo Alaves
Deportivo Alaves
0.85
2.50
-0.94
1.47
-0.93
-0.50
0.82
0.79
1.00
-0.88
1.99
0.82
-1.00
-0.90
0.84
2.50
-0.94
1.50
0.66
-0.25
-0.76
0.83
1.00
-0.93
2.06
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Đức
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
10/01
UK88 Heidenheim
Heidenheim
UK88 Koln
Koln
-0.89
0.00
0.83
0.94
2.75
0.96
2.81
-0.94
0.00
0.84
-0.88
1.25
0.78
3.38
0.80
0.25
-0.88
0.96
2.75
0.94
2.88
-0.93
0.00
0.82
-0.83
1.25
0.73
3.40
14:30
10/01
UK88 Werder Bremen
Werder Bremen
UK88 Hoffenheim
Hoffenheim
0.83
0.25
-0.93
1.00
3.00
0.87
-
-
-
-
-0.08
3.75
0.04
-
14:30
10/01
UK88 Union Berlin
Union Berlin
UK88 Mainz 05
Mainz 05
0.88
-0.25
-0.95
-0.89
2.25
0.81
2.15
-0.76
-0.25
0.67
0.78
0.75
-0.88
2.90
0.87
-0.25
-0.95
-0.95
2.25
0.85
2.20
-0.78
-0.25
0.68
-0.80
1.00
0.70
2.92
14:30
10/01
UK88 Freiburg
Freiburg
UK88 Hamburger SV
Hamburger SV
-0.94
-0.75
0.87
0.97
2.50
0.93
1.77
0.95
-0.25
0.93
0.88
1.00
1.00
2.37
-0.94
-0.75
0.86
-0.81
2.75
0.71
1.82
0.92
-0.25
0.98
-0.70
1.25
0.60
2.36
UK88 Cúp Các Quốc Gia Châu Phi
Cúp Các Quốc Gia Châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/01
UK88 Algeria
Algeria
UK88 Nigeria
Nigeria
0.83
0.25
-0.92
-0.93
2.25
0.82
3.17
-0.85
0.00
0.74
0.75
0.75
-0.87
3.94
UK88 Cúp U23 châu Á
Cúp U23 châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/01
UK88 United Arab Emirates U23
United Arab Emirates U23
UK88 Japan U23
Japan U23
-0.94
1.25
0.84
0.80
2.50
-0.92
10.00
0.93
0.50
0.91
0.83
1.00
0.98
9.00
11:30
10/01
UK88 Lebanon U23
Lebanon U23
UK88 South Korea U23
South Korea U23
-0.95
1.25
0.85
-0.98
2.50
0.85
10.50
0.93
0.50
0.92
0.92
1.00
0.89
9.50
14:00
10/01
UK88 Iran U23
Iran U23
UK88 Uzbekistan U23
Uzbekistan U23
0.94
0.00
0.94
-0.99
2.00
0.86
2.70
0.92
0.00
0.92
0.88
0.75
0.94
3.56
16:30
10/01
UK88 Syria U23
Syria U23
UK88 Qatar U23
Qatar U23
0.91
0.25
0.97
0.79
2.00
-0.91
3.33
-0.77
0.00
0.65
0.76
0.75
-0.93
4.12
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
10/01
UK88 Melbourne Victory
Melbourne Victory
UK88 Western Sydney Wanderers
Western Sydney Wanderers
-0.87
-0.25
0.74
1.00
1.75
0.86
10.00
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
10/01
UK88 AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
UK88 Volendam
Volendam
-0.97
-2.25
0.87
0.86
3.50
-0.96
1.16
-0.89
-1.00
0.77
0.92
1.50
0.94
1.46
0.85
-2.00
-0.93
-0.93
3.75
0.83
1.18
0.71
-0.75
-0.81
1.53
UK88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
10/01
UK88 Persebaya Surabaya
Persebaya Surabaya
UK88 Malut United
Malut United
0.98
0.25
0.90
0.98
2.25
0.89
3.38
0.64
0.25
-0.76
-0.88
1.00
0.72
4.12
12:00
10/01
UK88 Madura United
Madura United
UK88 PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta
-0.97
0.00
0.86
0.89
2.25
0.98
2.71
0.99
0.00
0.86
-0.92
1.00
0.75
3.44
UK88 Giải hạng nhất Anh
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
10/01
UK88 Stockport
Stockport
UK88 Huddersfield
Huddersfield
-0.94
-0.25
0.80
0.89
2.50
0.93
2.26
0.81
0.00
-0.97
0.80
1.00
1.00
2.89
0.86
0.00
-0.96
0.95
2.50
0.93
2.40
0.87
1.00
-0.99
2.91
12:30
10/01
UK88 Luton Town
Luton Town
UK88 Stevenage
Stevenage
0.91
-0.50
0.93
1.81
-0.93
-0.25
0.78
2.55
0.99
-0.50
0.91
0.81
2.00
-0.93
1.99
-0.94
-0.25
0.82
0.77
0.75
-0.89
2.45
15:00
10/01
UK88 Peterborough
Peterborough
UK88 Bolton
Bolton
0.88
0.25
0.96
0.95
2.75
0.87
2.96
-0.84
0.00
0.70
-0.89
1.25
0.71
3.50
0.78
2.50
-0.90
2.91
0.73
1.00
-0.85
3.45
15:00
10/01
UK88 Leyton Orient
Leyton Orient
UK88 Cardiff City
Cardiff City
0.99
0.50
0.86
0.81
2.75
-0.96
3.86
0.86
0.25
0.97
4.23
-0.98
0.50
0.88
3.40
0.92
0.25
0.96
-0.92
1.25
0.79
3.75
15:00
10/01
UK88 Bradford
Bradford
UK88 Rotherham
Rotherham
0.90
2.25
0.93
1.66
0.91
-0.25
0.92
-0.94
1.00
0.76
2.30
-0.88
-0.75
0.78
-0.86
2.50
0.74
1.88
1.00
-0.25
0.88
-0.95
1.00
0.83
2.51
UK88 Giải hạng hai Anh
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/01
UK88 Crewe
Crewe
UK88 Harrogate Town
Harrogate Town
0.98
-1.00
0.87
0.97
2.75
0.86
1.50
0.73
-0.25
-0.88
-0.88
1.25
0.70
2.03
-0.99
-1.00
0.89
0.84
2.50
-0.96
1.55
0.71
-0.25
-0.83
0.79
1.00
-0.92
2.16
15:00
10/01
UK88 Tranmere
Tranmere
UK88 Bromley
Bromley
0.88
0.25
0.96
-0.96
2.50
0.80
3.08
-0.81
0.00
0.67
-0.97
1.00
0.78
3.78
2.74
0.68
0.25
-0.80
3.70
UK88 Cúp Quốc gia Pháp
Cúp Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
10/01
UK88 Bastia
Bastia
UK88 Troyes
Troyes
0.99
0.25
0.86
-0.94
2.25
0.79
3.50
0.64
0.25
-0.76
0.73
0.75
-0.91
4.33
14:30
10/01
UK88 Orleans
Orleans
UK88 Monaco
Monaco
0.89
1.50
0.95
0.84
3.25
1.00
7.75
-0.98
0.50
0.82
-0.96
1.50
0.77
6.50
14:30
10/01
UK88 Angers
Angers
UK88 Toulouse
Toulouse
-0.95
0.25
0.81
-0.95
2.25
0.80
3.63
0.67
0.25
-0.80
0.72
0.75
-0.90
4.50
UK88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/01
UK88 Gil Vicente U23
Gil Vicente U23
UK88 Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U23
-0.96
-0.50
0.82
0.97
2.50
0.86
1.93
-0.88
-0.25
0.73
0.86
1.00
0.93
2.56
15:00
10/01
UK88 Club Foot Estrela U23
Club Foot Estrela U23
UK88 Portimonense U23
Portimonense U23
0.81
0.00
-0.95
0.75
2.25
-0.90
-
0.85
0.00
0.98
0.90
1.00
0.89
-
UK88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/01
UK88 Mirandes
Mirandes
UK88 Almeria
Almeria
1.00
0.25
0.85
0.99
2.50
0.84
3.33
0.67
0.25
-0.81
0.89
1.00
0.91
4.00
-0.96
0.25
0.88
-0.96
2.50
0.86
3.05
3.75
15:15
10/01
UK88 FC Andorra
FC Andorra
UK88 Cultural Leonesa
Cultural Leonesa
1.00
-0.50
0.85
0.86
2.50
0.97
1.89
-0.90
-0.25
0.75
0.78
1.00
-0.97
2.50
0.74
-0.25
-0.83
0.89
2.50
-0.99
2.04
2.63
15:15
10/01
UK88 Real Sociedad II
Real Sociedad II
UK88 Albacete Balompie
Albacete Balompie
0.80
0.00
-0.94
0.98
2.50
0.85
2.39
0.82
0.00
-0.98
0.88
1.00
0.91
3.04
0.89
0.00
-0.97
-0.97
2.50
0.87
2.49
0.99
1.00
0.91
3.20
UK88 Cúp FA Anh
Cúp FA Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
10/01
UK88 Wolverhampton
Wolverhampton
UK88 Shrewsbury
Shrewsbury
0.80
-1.75
-0.98
0.94
3.25
0.84
1.14
0.79
1.25
1.00
1.54
0.78
-1.75
-0.94
1.20
0.78
-0.75
-0.96
-0.92
1.50
0.71
1.53
12:15
10/01
UK88 Everton
Everton
UK88 Sunderland
Sunderland
0.88
-0.25
0.94
-0.99
2.25
0.78
2.07
-0.77
-0.25
0.60
0.71
0.75
-0.90
2.85
-0.83
-0.50
0.67
2.20
-0.83
-0.25
0.65
0.62
0.75
-0.83
2.65
12:15
10/01
UK88 Cheltenham
Cheltenham
UK88 Leicester City
Leicester City
0.86
1.00
0.96
5.50
-0.90
0.25
0.71
-0.91
1.25
0.71
5.75
-0.88
0.75
0.72
0.77
2.75
-0.95
4.65
-0.88
0.25
0.70
4.60
12:15
10/01
UK88 Macclesfield FC
Macclesfield FC
UK88 Crystal Palace
Crystal Palace
0.82
1.75
1.00
0.98
3.25
0.80
10.00
0.78
0.75
-0.99
8.25
0.87
1.75
0.97
0.97
3.25
0.85
8.60
0.74
1.25
-0.94
7.30
15:00
10/01
UK88 Boreham Wood FC
Boreham Wood FC
UK88 Burton Albion
Burton Albion
0.94
-0.50
0.88
0.85
2.75
0.93
-
-0.98
-0.25
0.77
-0.95
1.25
0.75
-
0.72
-0.25
-0.88
1.98
0.48
0.00
-0.66
0.62
1.00
-0.83
2.31
15:00
10/01
UK88 Ipswich Town
Ipswich Town
UK88 Blackpool
Blackpool
0.90
-1.50
0.90
1.00
3.00
0.79
1.23
0.78
-0.50
1.00
0.97
1.25
0.81
1.69
0.97
3.00
0.85
1.29
1.00
-0.75
0.82
0.93
1.25
0.87
1.70
15:00
10/01
UK88 Fulham
Fulham
UK88 Middlesbrough
Middlesbrough
0.91
2.50
0.87
1.55
2.16
0.79
-0.75
-0.95
-0.95
2.75
0.77
1.61
0.72
-0.25
-0.90
0.69
1.00
-0.89
2.12
15:00
10/01
UK88 Burnley
Burnley
UK88 Millwall
Millwall
0.83
-0.50
0.99
0.99
2.50
0.79
1.71
0.95
-0.25
0.82
0.90
1.00
0.87
2.37
-0.95
-0.75
0.79
0.80
2.25
-0.98
1.77
0.90
-0.25
0.92
0.99
1.00
0.81
2.29
15:00
10/01
UK88 Manchester City
Manchester City
UK88 Exeter
Exeter
0.81
-2.75
-0.99
0.87
4.25
0.91
-
0.96
-1.25
0.82
1.27
-0.98
-3.00
0.82
0.91
4.25
0.91
1.06
0.83
-1.25
0.99
0.75
1.75
-0.95
1.28
15:00
10/01
UK88 Doncaster
Doncaster
UK88 Southampton
Southampton
0.97
0.50
0.85
0.99
3.00
0.79
3.78
0.83
0.25
0.94
0.96
1.25
0.81
4.23
0.83
0.75
-0.99
0.79
2.75
-0.97
3.70
0.93
0.25
0.89
0.92
1.25
0.88
3.85
15:00
10/01
UK88 Stoke City
Stoke City
UK88 Coventry
Coventry
0.90
0.25
0.91
0.82
2.50
0.96
3.00
-0.83
0.00
0.65
0.75
1.00
-0.96
3.63
0.90
0.25
0.94
2.90
-0.80
0.00
0.62
0.72
1.00
-0.93
3.65
15:00
10/01
UK88 Newcastle
Newcastle
UK88 Bournemouth
Bournemouth
-0.98
-0.75
0.80
0.84
3.00
0.94
1.69
0.90
-0.25
0.87
0.87
1.25
0.90
2.23
0.78
-0.50
-0.94
0.68
2.75
-0.86
1.78
0.91
1.25
0.89
2.29
15:00
10/01
UK88 Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
UK88 Brentford
Brentford
0.96
1.75
0.86
0.83
3.00
0.94
12.75
0.86
0.75
0.91
0.87
1.25
0.90
9.75
-0.78
1.50
0.62
-0.99
3.25
0.81
10.00
1.00
0.75
0.82
0.81
1.25
0.99
7.80
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:25
10/01
UK88 A Ali
A Ali
UK88 Al Muharraq
Al Muharraq
0.85
1.25
0.97
0.84
2.50
0.94
7.75
0.80
0.50
0.98
0.77
1.00
-0.98
7.25
16:00
10/01
UK88 Malkiya Club
Malkiya Club
UK88 Sitra
Sitra
-0.91
-0.25
0.74
0.76
2.00
-0.96
2.33
0.73
0.00
-0.93
0.75
0.75
-0.95
3.17
UK88 Cúp Liên đoàn Ai Cập
Cúp Liên đoàn Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/01
UK88 Pharco
Pharco
UK88 Al Ahly Cairo
Al Ahly Cairo
0.79
-0.25
-0.96
0.83
2.25
0.94
1.96
-0.85
-0.25
0.66
-0.99
1.00
0.78
2.68
14:00
10/01
UK88 Wadi Degla
Wadi Degla
UK88 Pyramids
Pyramids
0.83
-1.25
0.99
0.84
2.75
0.94
1.29
0.88
-0.50
0.90
-0.96
1.25
0.75
1.78
UK88 Cúp FA Trophy Anh
Cúp FA Trophy Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/01
UK88 Ebbsfleet
Ebbsfleet
UK88 Forest Green Rovers
Forest Green Rovers
0.81
1.00
-0.98
0.79
2.50
0.99
5.50
-0.93
0.25
0.73
0.73
1.00
-0.93
5.75
15:00
10/01
UK88 Tamworth
Tamworth
UK88 Rochdale
Rochdale
0.80
0.75
0.98
0.89
2.75
0.85
4.12
0.87
0.25
0.87
-0.93
1.25
0.70
4.57
15:00
10/01
UK88 Hereford
Hereford
UK88 Fylde
Fylde
0.87
0.50
0.94
0.86
3.00
0.92
3.38
0.77
0.25
-0.98
0.88
1.25
0.89
3.86
15:00
10/01
UK88 Halifax Town
Halifax Town
UK88 Anstey Nomads
Anstey Nomads
0.87
-1.00
0.94
0.89
3.00
0.88
1.44
-0.94
-0.50
0.74
0.90
1.25
0.87
1.95
15:00
10/01
UK88 Bath City
Bath City
UK88 Southend
Southend
0.93
1.00
0.88
0.93
2.75
0.85
6.00
0.72
0.50
-0.93
-0.89
1.25
0.70
6.00
15:00
10/01
UK88 Eastleigh
Eastleigh
UK88 Southport FC
Southport FC
-0.99
-0.75
0.81
0.81
2.75
0.97
1.67
0.90
-0.25
0.88
-0.98
1.25
0.77
2.24
15:00
10/01
UK88 Chatham Town
Chatham Town
UK88 Carlisle
Carlisle
0.95
0.50
0.86
0.79
2.75
1.00
3.78
0.82
0.25
0.96
0.99
1.25
0.79
4.23
15:00
10/01
UK88 Yeovil
Yeovil
UK88 Alvechurch
Alvechurch
0.97
-1.25
0.85
0.98
2.75
0.80
-
0.97
-0.50
0.81
0.72
1.00
-0.91
-
15:00
10/01
UK88 Wealdstone
Wealdstone
UK88 Dagenham and Redbridge
Dagenham and Redbridge
0.96
-0.75
0.86
0.85
2.75
0.92
1.64
0.86
-0.25
0.91
-0.95
1.25
0.75
2.21
15:00
10/01
UK88 Scunthorpe
Scunthorpe
UK88 Clitheroe
Clitheroe
0.81
-1.50
-0.99
0.83
3.00
0.95
1.20
-0.97
-0.75
0.77
0.87
1.25
0.91
1.63
15:00
10/01
UK88 Marine
Marine
UK88 Gloucester City
Gloucester City
0.93
-0.75
0.88
0.96
3.00
0.82
1.62
0.84
-0.25
0.94
0.95
1.25
0.83
2.17
UK88 Giải Vô địch Primavera 1
Giải Vô địch Primavera 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/01
UK88 Napoli U20
Napoli U20
UK88 Lazio U20
Lazio U20
-0.90
0.00
0.74
0.75
2.00
-0.95
2.87
-0.96
0.00
0.75
0.74
0.75
-0.94
3.70
12:00
10/01
UK88 Torino U20
Torino U20
UK88 AC Milan U20
AC Milan U20
0.82
0.25
1.00
0.93
2.75
0.85
2.81
-0.91
0.00
0.71
-0.89
1.25
0.70
3.44
UK88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/01
UK88 Sudtirol
Sudtirol
UK88 Spezia
Spezia
0.90
-0.25
0.91
0.98
2.25
0.80
2.09
0.60
0.00
-0.77
0.70
0.75
-0.88
2.87
-0.97
2.25
0.87
2.36
0.67
0.00
-0.78
2.96
14:00
10/01
UK88 Reggiana
Reggiana
UK88 Venezia
Venezia
0.98
0.75
0.84
0.98
2.50
0.80
5.35
0.99
0.25
0.80
0.89
1.00
0.88
5.75
-0.97
0.75
0.89
-0.95
2.50
0.85
4.85
-0.97
0.25
0.87
4.85
14:00
10/01
UK88 Avellino
Avellino
UK88 Sampdoria
Sampdoria
-0.91
0.00
0.74
0.75
2.00
-0.95
2.87
-0.93
0.00
0.73
0.74
0.75
-0.94
3.70
-0.85
2.25
0.75
2.99
-0.93
0.00
0.82
3.75
14:00
10/01
UK88 Carrarese
Carrarese
UK88 Bari
Bari
-0.95
-0.50
0.78
1.93
-0.86
-0.25
0.68
-0.94
1.00
0.74
2.65
0.82
2.25
-0.93
2.13
-0.86
-0.25
0.76
2.69
14:00
10/01
UK88 Frosinone
Frosinone
UK88 Catanzaro
Catanzaro
0.88
-0.50
0.93
0.96
2.75
0.82
1.76
0.98
-0.25
0.80
0.70
1.00
-0.89
2.37
0.90
-0.50
-0.98
0.84
2.50
-0.94
1.90
-0.94
-0.25
0.84
2.51
14:00
10/01
UK88 Virtus Entella
Virtus Entella
UK88 Monza
Monza
0.84
0.50
0.98
-0.98
2.25
0.77
4.00
0.71
0.25
-0.91
0.73
0.75
-0.93
4.85
3.75
4.45
16:15
10/01
UK88 Juve Stabia
Juve Stabia
UK88 Pescara
Pescara
-0.95
-1.00
0.78
0.86
2.50
0.92
1.50
0.74
-0.25
-0.94
0.79
1.00
1.00
2.08
0.66
-0.50
-0.74
0.75
2.25
-0.85
1.66
0.96
1.00
0.94
2.23
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/01
UK88 Alhama W
Alhama W
UK88 SD Eibar W
SD Eibar W
0.92
0.25
0.89
0.90
2.00
0.88
-
0.57
0.25
-0.74
0.82
0.75
0.95
-
11:00
10/01
UK88 Atletico Madrid W
Atletico Madrid W
UK88 Real Sociedad W
Real Sociedad W
0.93
-0.75
0.88
0.85
2.75
0.92
1.62
0.84
-0.25
0.93
-0.95
1.25
0.75
2.18
14:00
10/01
UK88 Athletic Bilbao W
Athletic Bilbao W
UK88 Levante Badalona W
Levante Badalona W
0.93
-0.50
0.88
-0.94
2.25
0.74
1.83
-0.94
-0.25
0.74
0.73
0.75
-0.93
2.59
16:00
10/01
UK88 Real Madrid W
Real Madrid W
UK88 Sevilla W
Sevilla W
-0.97
-2.25
0.79
0.98
3.50
0.79
1.09
0.73
-0.75
-0.93
-0.99
1.50
0.78
1.45
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
10/01
UK88 Al Wahda (UAE)
Al Wahda (UAE)
UK88 Al Sharjah
Al Sharjah
-0.97
-0.50
0.79
0.87
2.50
0.91
1.90
-0.89
-0.25
0.70
0.80
1.00
0.99
2.56
UK88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/01
UK88 Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
UK88 Hapoel Bnei Sakhnin
Hapoel Bnei Sakhnin
0.94
-1.75
0.78
0.77
3.00
0.94
1.19
0.95
-0.75
0.73
0.80
1.25
0.87
1.60
15:30
10/01
UK88 Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
UK88 Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
0.86
0.50
0.84
0.87
2.75
0.83
3.70
0.76
0.25
0.92
-0.96
1.25
0.67
4.12
UK88 Cúp Emir Qatar
Cúp Emir Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
10/01
UK88 Al Sailiya
Al Sailiya
UK88 Muaither Qatar
Muaither Qatar
0.95
-0.50
0.76
0.79
2.75
0.92
1.88
-0.97
-0.25
0.68
0.97
1.25
0.72
2.45
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/01
UK88 Neom SC
Neom SC
UK88 Al Fateh
Al Fateh
0.90
-0.50
0.80
0.76
2.50
0.95
1.83
0.99
-0.25
0.70
0.68
1.00
-0.99
2.44
0.81
-0.25
-0.92
-0.71
3.00
0.59
2.09
-0.86
-0.25
0.74
-0.78
1.25
0.66
2.66
15:00
10/01
UK88 Al Riyadh
Al Riyadh
UK88 Al Fayha
Al Fayha
0.90
0.25
0.80
0.95
2.25
0.76
3.38
0.57
0.25
-0.83
0.65
0.75
-0.93
4.23
3.05
-0.86
1.00
0.74
4.10
UK88 Giải hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/01
UK88 Turk Metal 1963
Turk Metal 1963
UK88 Talasgucu Belediyespor
Talasgucu Belediyespor
0.81
0.25
0.89
-0.99
2.25
0.72
3.22
-0.85
0.00
0.59
0.68
0.75
-0.97
4.00
10:00
10/01
UK88 Cayelispor
Cayelispor
UK88 Pazarspor
Pazarspor
0.78
0.00
0.94
0.87
2.25
0.84
2.45
0.77
0.00
0.90
-0.98
1.00
0.68
3.22
10:00
10/01
UK88 Kilis Belediyespor
Kilis Belediyespor
UK88 Kahramanmarasspor
Kahramanmarasspor
0.85
-0.50
0.85
0.85
2.25
0.85
1.78
0.97
-0.25
0.71
1.00
1.00
0.69
2.47
10:00
10/01
UK88 Kestelspor
Kestelspor
UK88 Viven Bornova
Viven Bornova
0.78
-0.75
0.92
0.78
2.50
0.92
1.55
0.74
-0.25
0.94
0.71
1.00
0.98
2.12
10:00
10/01
UK88 Yeni Amasyaspor
Yeni Amasyaspor
UK88 Giresunspor
Giresunspor
0.76
-0.75
0.96
0.90
2.50
0.80
1.53
0.72
-0.25
0.96
0.81
1.00
0.86
2.11
12:00
10/01
UK88 Nilufer Belediye
Nilufer Belediye
UK88 1926 Polatli Belediye
1926 Polatli Belediye
0.90
-0.50
0.80
0.78
2.00
0.93
1.83
-0.96
-0.25
0.67
0.73
0.75
0.96
2.59
12:00
10/01
UK88 Kestel Belediyespor
Kestel Belediyespor
UK88 Bursa Yildirimspor
Bursa Yildirimspor
0.76
0.25
0.96
0.90
2.25
0.81
3.00
-0.93
0.00
0.64
-0.95
1.00
0.66
3.78
12:00
10/01
UK88 Yalova Yesilovaspor
Yalova Yesilovaspor
UK88 Beykoz Ishaklispor
Beykoz Ishaklispor
0.73
0.00
0.99
0.96
2.50
0.76
2.35
0.74
0.00
0.94
0.85
1.00
0.82
3.04
12:00
10/01
UK88 Karabuk Idman Yurdu
Karabuk Idman Yurdu
UK88 Yeni Orduspor
Yeni Orduspor
0.80
1.25
0.90
0.83
2.75
0.88
7.00
0.77
0.50
0.91
1.00
1.25
0.69
6.75
UK88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
10/01
UK88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
UK88 Hodonin
Hodonin
0.79
-0.50
0.91
0.78
3.00
0.93
1.71
0.88
-0.25
0.79
0.80
1.25
0.87
2.23
10:00
10/01
UK88 Qabala
Qabala
UK88 Kapaz
Kapaz
0.80
-0.25
0.90
0.79
2.25
0.92
2.03
-0.84
-0.25
0.58
0.94
1.00
0.74
2.74
10:00
10/01
UK88 WSC Hertha
WSC Hertha
UK88 Blau Weiss Linz
Blau Weiss Linz
0.90
0.75
0.81
0.94
3.00
0.78
4.50
0.93
0.25
0.75
0.90
1.25
0.78
4.70
10:00
10/01
UK88 Austria Vienna
Austria Vienna
UK88 WGFM Donaufeld
WGFM Donaufeld
0.86
-2.75
0.84
0.75
4.00
0.95
1.02
0.99
-1.25
0.70
0.83
1.75
0.84
1.29
10:00
10/01
UK88 NK Varazdin
NK Varazdin
UK88 NK Sesvete
NK Sesvete
0.77
-0.75
0.94
0.75
2.50
0.96
1.54
0.73
-0.25
0.96
0.68
1.00
-0.98
2.10
10:00
10/01
UK88 Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
UK88 Piast Gliwice
Piast Gliwice
0.90
-0.25
0.80
0.87
2.50
0.83
2.13
0.62
0.00
-0.90
0.78
1.00
0.90
2.77
10:30
10/01
UK88 Mechelen
Mechelen
UK88 Servette
Servette
0.96
-0.50
0.76
0.91
3.00
0.79
1.89
-0.98
-0.25
0.68
0.89
1.25
0.79
2.44
-0.98
-0.50
0.78
2.02
2.42
12:00
10/01
UK88 Nordsjaelland
Nordsjaelland
UK88 Fredericia
Fredericia
0.75
-1.00
0.97
0.75
3.25
0.95
1.42
0.93
-0.50
0.75
0.96
1.50
0.73
1.86
13:00
10/01
UK88 Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
UK88 Waterford
Waterford
0.80
0.00
0.90
0.88
2.75
0.82
2.39
0.80
0.00
0.87
-0.95
1.25
0.66
2.99
13:00
10/01
UK88 Kaiserslautern
Kaiserslautern
UK88 FC Zurich
FC Zurich
0.82
-0.25
0.88
0.87
3.50
0.83
1.99
-0.92
-0.25
0.64
0.89
1.50
0.78
2.46
13:00
10/01
UK88 Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
UK88 Velden
Velden
0.78
-2.50
0.93
0.84
4.25
0.86
1.04
0.71
-1.00
0.98
0.75
1.75
0.92
1.32
13:30
10/01
UK88 Slovan Liberec
Slovan Liberec
UK88 Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
0.72
0.25
0.99
0.95
3.00
0.77
2.66
0.97
0.00
0.71
0.90
1.25
0.77
3.22
13:30
10/01
UK88 Vukovar 91
Vukovar 91
UK88 ND Primorje
ND Primorje
0.78
0.00
0.93
0.81
2.75
0.90
2.33
0.78
0.00
0.90
1.00
1.25
0.70
2.91
14:00
10/01
UK88 Odense BK
Odense BK
UK88 Naestved
Naestved
0.92
-1.50
0.79
0.92
3.00
0.79
1.26
0.78
-0.50
0.90
0.89
1.25
0.78
1.71
14:30
10/01
UK88 Karlsruher SC
Karlsruher SC
UK88 Slavia Prague
Slavia Prague
0.76
1.00
0.94
0.97
3.25
0.75
4.70
-0.98
0.25
0.68
0.77
1.25
0.91
4.70
UK88 Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
10/01
UK88 Arsenal W
Arsenal W
UK88 Manchester United W
Manchester United W
0.80
-0.75
0.90
0.94
3.00
0.77
1.57
0.75
-0.25
0.93
0.90
1.25
0.77
2.09
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
10/01
UK88 Imigresen
Imigresen
UK88 Kelantan United
Kelantan United
0.79
-0.50
0.92
0.97
3.25
0.75
1.72
0.88
-0.25
0.80
0.77
1.25
0.91
2.24
12:15
10/01
UK88 DPMM FC
DPMM FC
UK88 Selangor
Selangor
0.83
1.50
0.87
0.85
3.50
0.86
7.25
0.94
0.50
0.74
0.88
1.50
0.79
6.25
13:00
10/01
UK88 PDRM
PDRM
UK88 Terengganu
Terengganu
0.89
1.75
0.81
0.87
3.50
0.83
10.00
0.82
0.75
0.85
0.89
1.50
0.78
7.75
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/01
UK88 Mirandela
Mirandela
UK88 Machico
Machico
0.87
-0.25
0.83
0.81
2.00
0.89
2.14
0.56
0.00
-0.81
0.75
0.75
0.93
2.95
UK88 Giải U19 Bồ Đào Nha
Giải U19 Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/01
UK88 Tondela U19
Tondela U19
UK88 Benfica U19
Benfica U19
0.78
1.00
0.94
0.83
2.50
0.87
5.75
-0.97
0.25
0.67
0.75
1.00
0.93
6.00
UK88 Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/01
UK88 Sanjoanense
Sanjoanense
UK88 Trofense
Trofense
0.98
0.25
0.74
0.99
2.25
0.73
-
0.60
0.25
-0.86
0.67
0.75
-0.96
-
15:00
10/01
UK88 Dezembro
Dezembro
UK88 Mafra
Mafra
0.95
0.25
0.76
0.90
2.25
0.81
3.50
0.59
0.25
-0.86
-0.95
1.00
0.66
4.23
15:00
10/01
UK88 Sao Joao Ver
Sao Joao Ver
UK88 Fafe
Fafe
0.92
0.50
0.79
0.83
2.25
0.87
4.33
0.76
0.25
0.92
0.98
1.00
0.71
5.00
UK88 Giải Vô địch Scotland
Giải Vô địch Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/01
UK88 Greenock Morton
Greenock Morton
UK88 Dunfermline
Dunfermline
0.86
0.00
0.84
0.87
2.25
0.84
2.57
0.84
0.00
0.83
-0.98
1.00
0.68
3.33
15:00
10/01
UK88 Raith Rovers
Raith Rovers
UK88 Arbroath
Arbroath
0.99
-0.50
0.73
0.99
2.25
0.73
1.92
-0.91
-0.25
0.63
0.67
0.75
-0.97
2.65
15:00
10/01
UK88 Queens Park
Queens Park
UK88 St Johnstone
St Johnstone
0.95
1.25
0.76
0.85
2.75
0.85
8.50
0.85
0.50
0.82
-0.97
1.25
0.67
7.75
15:00
10/01
UK88 Ayr
Ayr
UK88 Airdrieonians
Airdrieonians
0.73
-0.75
0.99
0.83
2.50
0.87
1.51
0.71
-0.25
0.98
0.81
1.00
0.86
2.09
UK88 Giải Hạng Nhất Scotland
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/01
UK88 Stenhousemuir
Stenhousemuir
UK88 East Fife
East Fife
0.78
-0.50
0.92
0.80
2.25
0.90
1.72
0.91
-0.25
0.76
0.95
1.00
0.73
2.38
15:00
10/01
UK88 Cove Rangers
Cove Rangers
UK88 Inverness CT
Inverness CT
0.95
0.50
0.77
0.85
2.75
0.85
4.00
0.80
0.25
0.87
-0.97
1.25
0.68
4.33
15:00
10/01
UK88 Alloa
Alloa
UK88 Montrose
Montrose
0.97
-0.50
0.75
0.97
2.50
0.75
1.90
0.97
-0.25
0.71
0.86
1.00
0.81
2.56
15:00
10/01
UK88 Peterhead
Peterhead
UK88 Hamilton
Hamilton
0.85
0.00
0.85
0.79
2.50
0.92
2.48
0.83
0.00
0.83
0.70
1.00
0.99
3.13
UK88 Giải Ngoại hạng Scotland
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/01
UK88 St Mirren
St Mirren
UK88 Falkirk
Falkirk
0.91
-0.25
0.80
0.88
2.25
0.83
2.17
0.61
0.00
-0.88
-0.97
1.00
0.67
2.91
15:00
10/01
UK88 Hibernian
Hibernian
UK88 Motherwell
Motherwell
0.77
-0.25
0.94
0.78
2.25
0.93
1.99
-0.87
-0.25
0.60
0.93
1.00
0.75
2.69
15:00
10/01
UK88 Celtic
Celtic
UK88 Dundee Utd
Dundee Utd
0.77
-1.75
0.94
0.76
3.25
0.94
1.16
0.83
-0.75
0.84
0.97
1.50
0.72
1.53
15:00
10/01
UK88 Livingston
Livingston
UK88 Kilmarnock
Kilmarnock
0.95
-0.25
0.76
0.91
2.25
0.80
2.22
0.63
0.00
-0.92
-0.94
1.00
0.65
2.97
UK88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/01
UK88 Ejea
Ejea
UK88 Gernika
Gernika
0.87
-0.25
0.71
0.72
2.25
0.89
2.07
0.60
0.00
-0.95
0.87
1.00
0.71
2.72
UK88 Giải Tipsport Liga
Giải Tipsport Liga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
10/01
UK88 Prostejov
Prostejov
UK88 Fastav Zlin
Fastav Zlin
0.69
1.00
0.90
0.80
3.00
0.80
4.57
0.97
0.25
0.66
0.80
1.25
0.77
4.57
09:30
10/01
UK88 Dukla Prague II
Dukla Prague II
UK88 Teplice
Teplice
0.85
1.75
0.73
0.83
3.25
0.77
11.25
0.79
0.75
0.81
0.68
1.25
0.91
8.50
12:00
10/01
UK88 Slovan Liberec II
Slovan Liberec II
UK88 MFK Chrudim
MFK Chrudim
0.88
1.00
0.70
0.76
3.50
0.85
4.85
0.70
0.50
0.92
0.80
1.50
0.77
4.50
UK88 Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/01
UK88 Sutton United
Sutton United
UK88 York City
York City
0.91
1.00
0.68
0.85
3.25
0.75
5.35
0.71
0.50
0.90
0.69
1.25
0.90
5.00
0.71
1.25
-0.88
4.60
0.80
1.25
-0.98
4.55
UK88 Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/01
UK88 Torquay
Torquay
UK88 Hampton Richmond
Hampton Richmond
0.83
-1.25
0.75
0.73
3.00
0.88
1.29
0.85
-0.50
0.75
0.75
1.25
0.82
1.71
15:00
10/01
UK88 Enfield Town
Enfield Town
UK88 Tonbridge Angels
Tonbridge Angels
0.72
0.00
0.86
0.82
2.75
0.78
2.24
0.75
0.00
0.86
0.99
1.25
0.62
2.79
15:00
10/01
UK88 Farnborough Town
Farnborough Town
UK88 Chelmsford
Chelmsford
0.79
0.25
0.79
0.84
2.75
0.76
-
-0.91
0.00
0.58
1.00
1.25
0.61
-
15:00
10/01
UK88 Dover
Dover
UK88 Hemel Hempstead
Hemel Hempstead
0.86
0.25
0.72
0.74
2.75
0.87
2.95
0.60
0.25
-0.93
0.91
1.25
0.67
3.38
15:00
10/01
UK88 Chippenham
Chippenham
UK88 Slough
Slough
0.90
-0.50
0.69
0.71
2.75
0.91
1.80
1.00
-0.25
0.64
0.88
1.25
0.70
2.32
15:00
10/01
UK88 Salisbury
Salisbury
UK88 Worthing
Worthing
0.69
1.00
0.89
0.74
3.00
0.87
4.57
0.97
0.25
0.66
0.76
1.25
0.81
4.57
15:00
10/01
UK88 Scarborough Athletic
Scarborough Athletic
UK88 Chester
Chester
0.83
0.00
0.74
0.72
2.50
0.89
2.41
0.84
0.00
0.77
0.64
1.00
0.96
2.98
15:00
10/01
UK88 Worksop
Worksop
UK88 Merthyr Town
Merthyr Town
0.91
-0.25
0.68
0.75
3.00
0.86
2.08
0.68
0.00
0.94
0.76
1.25
0.81
2.56
15:00
10/01
UK88 Oxford City
Oxford City
UK88 Buxton
Buxton
0.75
0.25
0.83
0.73
3.00
0.88
2.65
-0.97
0.00
0.62
0.75
1.25
0.82
3.08
15:00
10/01
UK88 Leamington
Leamington
UK88 Spennymoor Town
Spennymoor Town
0.88
0.50
0.70
0.73
2.50
0.88
3.86
0.76
0.25
0.85
0.65
1.00
0.94
4.33
15:00
10/01
UK88 Chesham United
Chesham United
UK88 AFC Totton
AFC Totton
0.67
0.00
0.92
0.78
2.50
0.82
2.20
0.71
0.00
0.91
0.70
1.00
0.88
2.80
UK88 Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/01
UK88 Reading U21
Reading U21
UK88 Leeds U21
Leeds U21
0.91
-0.25
0.68
0.88
3.00
0.73
2.08
0.67
0.00
0.96
0.85
1.25
0.73
2.59
13:00
10/01
UK88 Chelsea U21
Chelsea U21
UK88 Crystal Palace U21
Crystal Palace U21
0.83
-0.75
0.74
0.86
3.50
0.74
1.57
0.77
-0.25
0.83
0.87
1.50
0.71
2.00
UK88 Cúp Quốc gia Nữ Pháp
Cúp Quốc gia Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/01
UK88 Dijon W
Dijon W
UK88 Toulouse W
Toulouse W
0.92
-1.25
0.67
0.69
2.50
0.89
1.30
0.93
-0.50
0.69
0.64
1.00
0.96
1.78
UK88 Cúp Reykjavik Iceland
Cúp Reykjavik Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/01
UK88 Fram
Fram
UK88 Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik
0.83
-1.75
0.74
0.80
4.25
0.80
1.18
0.86
-0.75
0.75
0.71
1.75
0.87
1.50
13:00
10/01
UK88 KR Reykjavik
KR Reykjavik
UK88 Fylkir
Fylkir
0.70
-2.00
0.89
0.71
4.00
0.91
1.07
0.65
-0.75
0.98
0.78
1.75
0.79
1.37
UK88 Giải hạng Ba Israel
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
10/01
UK88 Maccabi Achi Nazareth
Maccabi Achi Nazareth
UK88 Hapoel Bnei Musmus
Hapoel Bnei Musmus
0.88
-1.25
0.70
0.83
2.75
0.77
1.29
0.90
-0.50
0.71
1.00
1.25
0.61
1.76
UK88 Giải Vô địch Primavera 2
Giải Vô địch Primavera 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/01
UK88 Palermo U19
Palermo U19
UK88 Salernitana U19
Salernitana U19
0.83
-0.75
0.75
0.87
2.75
0.74
1.55
0.78
-0.25
0.83
0.61
1.00
-0.99
2.07
UK88 Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
10/01
UK88 Sassari Torres
Sassari Torres
UK88 Campobasso
Campobasso
0.87
-0.25
0.71
0.78
2.00
0.82
2.11
0.57
0.00
-0.90
0.71
0.75
0.87
2.87
2.13
3.05
13:30
10/01
UK88 Vicenza
Vicenza
UK88 AC Ospitaletto
AC Ospitaletto
0.71
-1.25
0.87
0.80
2.50
0.80
1.21
0.81
-0.50
0.80
0.72
1.00
0.86
1.67
1.31
1.85
13:30
10/01
UK88 Brescia
Brescia
UK88 Trento Calcio
Trento Calcio
0.83
-0.75
0.74
0.91
2.25
0.71
1.54
0.61
0.75
1.00
2.16
0.80
-0.75
1.00
1.59
0.74
-0.25
-0.96
0.67
0.75
-0.89
2.11
13:30
10/01
UK88 GIANA Erminio
GIANA Erminio
UK88 Renate
Renate
0.64
0.00
0.95
0.82
2.00
0.78
2.31
0.68
0.00
0.94
0.73
0.75
0.84
3.08
-0.93
-0.25
0.73
0.69
1.75
-0.89
2.31
0.75
0.00
-0.97
3.30
13:30
10/01
UK88 Albinoleffe
Albinoleffe
UK88 Pro Vercelli
Pro Vercelli
0.88
-0.25
0.70
0.89
2.25
0.72
2.10
0.60
0.00
-0.94
0.60
0.75
-0.98
2.80
2.17
2.96
13:30
10/01
UK88 Latina
Latina
UK88 Trapani 1905
Trapani 1905
0.79
0.00
0.79
0.73
1.75
0.88
2.57
0.80
0.00
0.80
0.87
0.75
0.71
3.50
16:30
10/01
UK88 ASD Sorrento
ASD Sorrento
UK88 Foggia
Foggia
0.76
-0.50
0.82
0.91
2.25
0.71
1.67
0.92
-0.25
0.70
0.61
0.75
1.00
2.32
1.81
0.65
0.75
-0.88
2.33
16:30
10/01
UK88 US Pergolettese
US Pergolettese
UK88 Lumezzane
Lumezzane
0.77
-0.25
0.81
-
-
-
-
-0.82
-0.25
0.52
0.67
0.75
0.92
-
0.86
2.00
0.94
2.17
0.68
0.00
-0.90
3.05
16:30
10/01
UK88 Ravenna
Ravenna
UK88 Forli
Forli
0.87
-1.00
0.71
0.71
2.25
0.91
1.39
0.64
-0.25
1.00
0.86
1.00
0.72
1.94
1.51
0.69
-0.25
-0.92
-0.94
1.00
0.72
2.04
16:30
10/01
UK88 Crotone
Crotone
UK88 Altamura
Altamura
0.72
-1.00
0.86
0.82
2.50
0.78
1.33
0.97
-0.50
0.66
0.73
1.00
0.84
1.83
1.46
-0.94
-0.50
0.72
2.06
UK88 Giải Ngoại hạng Kenya
Giải Ngoại hạng Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/01
UK88 APS Bomet
APS Bomet
UK88 Mara Sugar
Mara Sugar
0.73
0.00
0.84
0.69
1.50
0.92
2.58
0.76
0.00
0.85
0.69
0.50
0.89
3.63
12:00
10/01
UK88 Bandari
Bandari
UK88 Homeboyz
Homeboyz
0.64
0.25
0.96
0.73
1.75
0.88
2.99
-0.96
0.00
0.61
0.87
0.75
0.71
3.94
12:00
10/01
UK88 Mathare United
Mathare United
UK88 Muranga Seal
Muranga Seal
0.64
0.00
0.96
0.73
1.75
0.88
2.36
0.68
0.00
0.94
0.87
0.75
0.71
3.22
UK88 Giải Hạng Nhì Scotland
Giải Hạng Nhì Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/01
UK88 Dumbarton
Dumbarton
UK88 Clyde
Clyde
0.77
0.25
0.80
0.74
2.75
0.87
2.76
-0.93
0.00
0.60
0.91
1.25
0.67
3.27
15:00
10/01
UK88 East Kilbride
East Kilbride
UK88 Spartans
Spartans
0.72
0.00
0.86
0.79
2.75
0.82
2.23
0.75
0.00
0.86
0.95
1.25
0.64
2.77
15:00
10/01
UK88 Forfar
Forfar
UK88 Stranraer
Stranraer
0.83
0.00
0.74
0.87
2.50
0.74
2.44
0.84
0.00
0.77
0.77
1.00
0.80
3.08
15:00
10/01
UK88 Edinburgh City
Edinburgh City
UK88 Stirling Albion
Stirling Albion
0.89
-0.75
0.69
0.72
3.00
0.89
1.60
0.81
-0.25
0.79
0.75
1.25
0.83
2.07
UK88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/01
UK88 Europa
Europa
UK88 Alcorcon
Alcorcon
0.85
-0.50
0.72
0.85
2.00
0.75
1.76
-0.98
-0.25
0.62
0.75
0.75
0.83
2.49
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/01
UK88 Esperance ST
Esperance ST
UK88 Ben Guerdane
Ben Guerdane
0.83
-1.75
0.74
0.79
2.50
0.82
1.09
0.92
-0.75
0.70
0.71
1.00
0.86
1.50
UK88 Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/01
UK88 Ankaraspor
Ankaraspor
UK88 Kastamonuspor
Kastamonuspor
0.80
-0.50
0.78
0.87
2.50
0.74
1.70
0.94
-0.25
0.69
0.78
1.00
0.80
2.29
10:00
10/01
UK88 Kahramanmaras Istiklalsp
Kahramanmaras Istiklalsp
UK88 Aliaga FAS
Aliaga FAS
0.79
-0.75
0.79
0.80
2.50
0.80
1.51
0.75
-0.25
0.85
0.72
1.00
0.86
2.06
10:00
10/01
UK88 Fethiyespor
Fethiyespor
UK88 Ankara Demirspor
Ankara Demirspor
0.74
-0.25
0.83
0.69
2.00
0.93
1.95
-0.84
-0.25
0.53
0.66
0.75
0.93
2.67
UK88 Cúp Albania
Cúp Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/01
UK88 KS Bylis
KS Bylis
UK88 KS Laci
KS Laci
0.76
-1.25
0.82
0.88
2.25
0.70
1.18
0.83
-0.50
0.69
0.58
0.75
0.97
1.71
12:00
10/01
UK88 Partizani Tirana
Partizani Tirana
UK88 Burreli
Burreli
0.70
-2.50
0.88
0.79
3.50
0.78
-
0.63
-1.00
0.90
0.83
1.50
0.68
1.22
UK88 Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
10/01
UK88 Tai Po
Tai Po
UK88 Kowloon City
Kowloon City
0.95
-1.00
0.84
0.85
3.00
0.91
1.06
-0.99
-0.25
0.75
0.98
1.50
0.69
-
UK88 Giải Liga U20 Indonesia
Giải Liga U20 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
10/01
UK88 Semen Padang U20
Semen Padang U20
UK88 Persita Tangerang U20
Persita Tangerang U20
0.59
0.50
-0.96
0.91
1.75
0.68
-
-
-
-
-
-
-
-
07:00
10/01
UK88 Persijap Jepara U20
Persijap Jepara U20
UK88 Arema U20
Arema U20
0.78
-0.25
0.80
0.89
3.25
0.69
4.00
0.53
0.00
-0.91
0.87
1.50
0.68
17.50
UK88 Bóng đá điện tử Volta 6 phút
Bóng đá điện tử Volta 6 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:25
10/01
UK88 Newcastle United (kirman)
Newcastle United (kirman)
UK88 Nottingham Forest (trush99)
Nottingham Forest (trush99)
0.78
-0.50
0.93
0.89
4.50
0.79
1.90
-
-
-
-
-
-
-